Bảng Báo Giá Xe Nâng Dầu Mới Nhất 8/2026 – Cấu Hình Tiêu Chuẩn

cập Nhật Bảng Giá Xe Nâng Cấu Hình Tiêu Chuẩn Mới Nhất Tháng 8/2026 Tại TCID

Nhằm cung cấp thông tin minh bạch và chính xác giúp các doanh nghiệp dễ dàng tính toán chi phí đầu tư thiết bị nâng hạ, TCID xin trân trọng gửi đến quý khách hàng Bảng giá xe nâng mới nhất Tháng 8/2026.

Lưu ý: Tất cả mức giá niêm yết trong bảng dưới đây đều áp dụng cho cấu hình tiêu chuẩn trang bị lốp hơi/bánh hơi, giúp xe vận hành êm ái, bám đường tốt và di chuyển linh hoạt trên nhiều địa hình kho bãi.

1. Bảng Giá Xe Nâng Cấu Hình Tiêu Chuẩn Bánh Hơi (Tháng 8/2026)

STT Mã Sản Phẩm (Model) Phân Loại / Tải Trọng Cấu Hình Giá Niêm Yết (VNĐ)
1 FD15Z-Y Xe nâng dầu 1.5 Tấn Tiêu chuẩn (Bánh hơi) 241.993.913
2 FD20H-Y Xe nâng dầu 2.0 Tấn (H Series) Tiêu chuẩn (Bánh hơi) 270.310.163
3 FD25H-Y Xe nâng dầu 2.5 Tấn (H Series) Tiêu chuẩn (Bánh hơi) 277.651.125
4 FD30Z-Y Xe nâng dầu 3.0 Tấn Tiêu chuẩn (Bánh hơi) 287.956.688
5 FD30H-Y Xe nâng dầu 3.0 Tấn (H Series) Tiêu chuẩn (Bánh hơi) 299.150.550
6 FD35Z-Y Xe nâng dầu 3.5 Tấn Tiêu chuẩn (Bánh hơi) 305.704.800
7 FD35H-Y Xe nâng dầu 3.5 Tấn (H Series) Tiêu chuẩn (Bánh hơi) 305.704.800
8 FD40Z-Y (MINI) Xe nâng dầu 4.0 Tấn (Thân nhỏ) Tiêu chuẩn (Bánh hơi) 351.063.788
9 FL20H Xe nâng Gas/LPG 2.0 Tấn Tiêu chuẩn (Bánh hơi) 357.586.650
10 FL25H (H Series) Xe nâng Gas/LPG 2.5 Tấn (H Series) Tiêu chuẩn (Bánh hơi) 364.927.613
11 FL30H (H Series) Xe nâng Gas/LPG 3.0 Tấn (H Series) Tiêu chuẩn (Bánh hơi) 386.426.363
12 FL35H (H Series) Xe nâng Gas/LPG 3.5 Tấn (H Series) Tiêu chuẩn (Bánh hơi) 404.254.125
13 FD50Z-Y (MINI) Xe nâng dầu 5.0 Tấn (Thân nhỏ) Tiêu chuẩn (Bánh hơi) 551.005.875
14 FD50Z-Y Xe nâng dầu 5.0 Tấn (Tiêu chuẩn) Tiêu chuẩn (Bánh hơi) 643.140.675
15 FD70Z-Y Xe nâng dầu 7.0 Tấn Tiêu chuẩn (Bánh hơi) 688.673.138
16 FDA0Z-Y Xe nâng dầu 10 Tấn Tiêu chuẩn (Bánh hơi) 904.414.950

2. Ưu Điểm Của Cấu Hình Xe Nâng Bánh Hơi Tiêu Chuẩn

Cấu hình bánh hơi (Pneumatic Tires) là lựa chọn phổ biến nhất hiện nay nhờ mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho người vận hành:

  • Vận hành êm ái: Bánh hơi giúp giảm xóc tối đa khi di chuyển qua các bề mặt gồ ghề, bảo vệ hàng hóa dễ vỡ và mang lại cảm giác thoải mái cho tài xế.

  • Khả năng bám đường vượt trội: Phù hợp hoạt động cả trong nhà kho lẫn ngoài trời, trên mặt đường bê tông, đường nhựa hay nền đất đá gồ ghề.

  • Chi phí thay thế hợp lý: Lốp hơi tiêu chuẩn dễ dàng bảo dưỡng, bơm hơi hoặc thay thế với chi phí tối ưu hơn so với bánh đặc.

  • Tùy chọn nâng cấp linh hoạt: Trong trường hợp kho bãi có nhiều đinh nhọn, mảnh thủy tinh, khách hàng hoàn toàn có thể yêu cầu TCID hỗ trợ nâng cấp sang cấu hình bánh đặc (Solid Tires) hoặc bánh kép (Dual Tires) tùy theo nhu cầu thực tế.

3. Lý Do Nên Mua Xe Nâng Bánh Hơi Tại TCID Trong Tháng 8/2026

  • Giá niêm yết rõ ràng: Đảm bảo tính minh bạch, không phát sinh chi phí ẩn trong quá trình giao dịch.

  • Xe sẵn tại kho: Đầy đủ các dòng xe nâng dầu FD và xe nâng gas FL cấu hình bánh hơi tiêu chuẩn sẵn sàng bàn giao ngay.

  • Chính sách hỗ trợ linh hoạt: Hỗ trợ tư vấn nâng cấp phụ kiện chuyên dụng (Dịch giá, dịch càng, chui container…) theo đúng yêu cầu công việc.

  • Bảo hành chính hãng: Đội ngũ kỹ thuật viên TCID luôn sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ dịch vụ bảo dưỡng tận công trình.

Liên Hệ Nhận Báo Giá Chi Tiết & Ưu Đãi

Quý khách hàng cần tư vấn thêm về các Option nâng cấp hoặc nhận báo giá lăn bánh chính xác nhất trong Tháng 8/2026, vui lòng liên hệ ngay với TCID:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *